(Đơn vị: mm)
Đường kính (d) | Bước ren (P) | Chiều dài ren (l) | Đường kính đầu (s) | Chiều cao đầu (k) |
---|---|---|---|---|
M5 | 0.8 | 12-40 | 8 | 3.5 |
M6 | 1.0 | 12-60 | 10 | 4 |
M8 | 1.25 | 16-80 | 13 | 5.3 |
M10 | 1.5 | 20-100 | 17 | 6.4 |
M12 | 1.75 | 25-120 | 19 | 7.5 |
M16 | 2.0 | 30-150 | 24 | 10 |
M20 | 2.5 | 40-180 | 30 | 12.5 |
M24 | 3.0 | 50-200 | 36 | 15 |
📌 Ghi chú:
(Đơn vị: mm)
Đường kính (d) | Bước ren (P) | Chiều dài bulong (l) | Đường kính đầu (D) | Chiều cao đầu (K) | Lỗ chìm lục giác (S) |
---|---|---|---|---|---|
M5 | 0.8 | 10-60 | 8.5 | 5 | 4 |
M6 | 1.0 | 10-80 | 10 | 6 | 5 |
M8 | 1.25 | 12-100 | 13 | 8 | 6 |
M10 | 1.5 | 16-120 | 16 | 10 | 8 |
M12 | 1.75 | 20-140 | 18 | 12 | 10 |
M16 | 2.0 | 25-160 | 24 | 16 | 14 |
📌 Ứng dụng: Cơ khí chính xác, chế tạo máy, robot, thiết bị điện tử.
📌 Dùng cho bulong inox 201, 304, 316, 410
Đường kính danh nghĩa (inch) | Bước ren (TPI - ren trên mỗi inch) | Đường kính thân (mm) | Chiều cao đầu (mm) | Đường kính đầu (mm) |
---|---|---|---|---|
1/4" | 20 | 6.35 | 4.3 | 11.1 |
5/16" | 18 | 7.94 | 5.5 | 13.5 |
3/8" | 16 | 9.53 | 6.4 | 15.9 |
1/2" | 13 | 12.7 | 8.1 | 19.1 |
5/8" | 11 | 15.9 | 10.3 | 25.4 |
3/4" | 10 | 19.1 | 12.7 | 31.8 |
📌 Ứng dụng: Công nghiệp thực phẩm, hóa chất, tàu biển.
📌 Dùng trong kết cấu thép, móng cầu, nhà xưởng
Đường kính (d) | Bước ren (P) | Chiều dài ren (Lr) | Chiều dài neo (Ln) | Bán kính cong (R) |
---|---|---|---|---|
M12 | 1.75 | 40 | 300-600 | 30 |
M16 | 2.0 | 50 | 400-800 | 40 |
M20 | 2.5 | 60 | 500-1000 | 50 |
M24 | 3.0 | 70 | 600-1200 | 60 |
📌 Ghi chú: Neo móng thường có hình dạng J, L hoặc U, có tác dụng cố định kết cấu bê tông.
📌 Dùng để nâng hạ máy móc, cẩu hàng
Đường kính ren (d) | Bước ren (P) | Đường kính ngoài vòng (D) | Chiều cao tổng (H) | Tải trọng làm việc (kg) |
---|---|---|---|---|
M6 | 1.0 | 20 | 36 | 70 |
M8 | 1.25 | 25 | 40 | 140 |
M10 | 1.5 | 30 | 50 | 230 |
M12 | 1.75 | 35 | 60 | 340 |
M16 | 2.0 | 40 | 70 | 700 |
M20 | 2.5 | 50 | 85 | 1200 |
📌 Ghi chú: Chỉ sử dụng tải trọng đúng tiêu chuẩn, tránh tai nạn khi nâng hạ.
📌 Dùng trong cầu đường, nhà thép tiền chế, dầm chịu lực
Đường kính danh nghĩa (inch) | Bước ren (TPI) | Chiều dài ren (Lr) | Đường kính đầu (Dk) | Chiều cao đầu (K) |
---|---|---|---|---|
1/2" | 13 | 19 | 19.1 | 8.1 |
5/8" | 11 | 22 | 25.4 | 10.3 |
3/4" | 10 | 25 | 31.8 | 12.7 |
7/8" | 9 | 28 | 35.0 | 14.3 |
1" | 8 | 32 | 38.1 | 16.0 |
📌 ASTM A325: Bulong cường độ cao (cấp 8.8).
📌 ASTM A490: Bulong siêu bền (cấp 10.9, 12.9).
📌 Ứng dụng: Lắp ghép cơ khí, kết cấu gỗ
Đường kính danh nghĩa (d) | Bước ren (P) | Chiều dài ren (Lr) | Kích thước đầu vuông (a x a) | Chiều cao đầu (K) |
---|---|---|---|---|
M6 | 1.0 | 16 | 10 x 10 | 4 |
M8 | 1.25 | 20 | 13 x 13 | 5 |
M10 | 1.5 | 24 | 16 x 16 | 6 |
M12 | 1.75 | 28 | 18 x 18 | 7 |
🔹 Bài viết này đã tổng hợp đầy đủ bảng tra kích thước bulong theo các tiêu chuẩn ISO, DIN, ASTM, JIS.
🔹 Bổ sung chi tiết về ứng dụng thực tế và các thông số quan trọng.
✅ Nếu cần bổ sung bảng tra nào khác, hãy cho tôi biết! 🚀
Để biết thêm chi tiết vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH TEKMA
Địa chỉ: LK B29-09 Khu đô thị Sing Garden, Đường 6, KCN Vsip, Từ Sơn, Bắc Ninh
Hotline: 0328 666 358
Email: info@tekma.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/tekma
Tekma Co., Ltd. chuyên cung cấp vật tư, thiết bị và linh phụ kiện cho ngành công nghiệp máy móc, bao gồm bulong, đai ốc, long đen, bánh xe công nghiệp, phụ kiện nhôm định hình, khí nén, thiết bị điện, cảm biến,... đáp ứng mọi nhu cầu lắp đặt và sản xuất công nghiệp.
Danh mục
mẹo vặt