Sửa trang
Tin tức

Bảng tra kích thước bulong

3/22/2025 12:19:00 AM
5/5 - (0 )

TỔNG HỢP CÁC BẢNG TRA KÍCH THƯỚC BULONG

🔹 1. Bảng tra kích thước bulong lục giác tiêu chuẩn ISO 4014, ISO 4017 (DIN 931, DIN 933)

Bảng tra kích thước bulong

(Đơn vị: mm)

Đường kính (d)Bước ren (P)Chiều dài ren (l)Đường kính đầu (s)Chiều cao đầu (k)
M50.812-4083.5
M61.012-60104
M81.2516-80135.3
M101.520-100176.4
M121.7525-120197.5
M162.030-1502410
M202.540-1803012.5
M243.050-2003615

📌 Ghi chú:

  • ISO 4014 (DIN 931): Bulong lục giác ren một phần.
  • ISO 4017 (DIN 933): Bulong lục giác ren suốt.

🔹 2. Bảng tra kích thước bulong đầu trụ lục giác chìm ISO 4762 (DIN 912)

(Đơn vị: mm)

Đường kính (d)Bước ren (P)Chiều dài bulong (l)Đường kính đầu (D)Chiều cao đầu (K)Lỗ chìm lục giác (S)
M50.810-608.554
M61.010-801065
M81.2512-1001386
M101.516-12016108
M121.7520-140181210
M162.025-160241614

📌 Ứng dụng: Cơ khí chính xác, chế tạo máy, robot, thiết bị điện tử.


🔹 3. Bảng tra kích thước bulong inox tiêu chuẩn ASTM F593

📌 Dùng cho bulong inox 201, 304, 316, 410

Đường kính danh nghĩa (inch)Bước ren (TPI - ren trên mỗi inch)Đường kính thân (mm)Chiều cao đầu (mm)Đường kính đầu (mm)
1/4"206.354.311.1
5/16"187.945.513.5
3/8"169.536.415.9
1/2"1312.78.119.1
5/8"1115.910.325.4
3/4"1019.112.731.8

📌 Ứng dụng: Công nghiệp thực phẩm, hóa chất, tàu biển.


🔹 4. Bảng tra kích thước bulong neo móng (J, L, U) theo ASTM F1554

📌 Dùng trong kết cấu thép, móng cầu, nhà xưởng

Đường kính (d)Bước ren (P)Chiều dài ren (Lr)Chiều dài neo (Ln)Bán kính cong (R)
M121.7540300-60030
M162.050400-80040
M202.560500-100050
M243.070600-120060

📌 Ghi chú: Neo móng thường có hình dạng J, L hoặc U, có tác dụng cố định kết cấu bê tông.


🔹 5. Bảng tra kích thước bulong mắt (bulong tai) DIN 580

📌 Dùng để nâng hạ máy móc, cẩu hàng

Đường kính ren (d)Bước ren (P)Đường kính ngoài vòng (D)Chiều cao tổng (H)Tải trọng làm việc (kg)
M61.0203670
M81.252540140
M101.53050230
M121.753560340
M162.04070700
M202.550851200

📌 Ghi chú: Chỉ sử dụng tải trọng đúng tiêu chuẩn, tránh tai nạn khi nâng hạ.


🔹 6. Bảng tra kích thước bulong kết cấu ASTM A325 & A490

📌 Dùng trong cầu đường, nhà thép tiền chế, dầm chịu lực

Đường kính danh nghĩa (inch)Bước ren (TPI)Chiều dài ren (Lr)Đường kính đầu (Dk)Chiều cao đầu (K)
1/2"131919.18.1
5/8"112225.410.3
3/4"102531.812.7
7/8"92835.014.3
1"83238.116.0

📌 ASTM A325: Bulong cường độ cao (cấp 8.8).
📌 ASTM A490: Bulong siêu bền (cấp 10.9, 12.9).


🔹 7. Bảng tra kích thước bulong thân vuông DIN 478

📌 Ứng dụng: Lắp ghép cơ khí, kết cấu gỗ

Đường kính danh nghĩa (d)Bước ren (P)Chiều dài ren (Lr)Kích thước đầu vuông (a x a)Chiều cao đầu (K)
M61.01610 x 104
M81.252013 x 135
M101.52416 x 166
M121.752818 x 187

🔥 Tổng kết

🔹 Bài viết này đã tổng hợp đầy đủ bảng tra kích thước bulong theo các tiêu chuẩn ISO, DIN, ASTM, JIS.
🔹 Bổ sung chi tiết về ứng dụng thực tế và các thông số quan trọng.

Nếu cần bổ sung bảng tra nào khác, hãy cho tôi biết! 🚀

Để biết thêm chi tiết vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH TEKMA
Địa chỉ: LK B29-09 Khu đô thị Sing Garden, Đường 6, KCN Vsip, Từ Sơn, Bắc Ninh
Hotline: 0328 666 358
Email: info@tekma.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/tekma
Tekma Co., Ltd. chuyên cung cấp vật tư, thiết bị và linh phụ kiện cho ngành công nghiệp máy móc, bao gồm bulongđai ốclong đenbánh xe công nghiệpphụ kiện nhôm định hình, khí nén, thiết bị điện, cảm biến,... đáp ứng mọi nhu cầu lắp đặt và sản xuất công nghiệp.

Danh mục

mẹo vặt

KHÁCH HÀNG
KHÁCH HÀNG NÓI VỀ CHÚNG TÔI