Bulong inox (stainless steel bolts) là loại chi tiết cơ khí chuyên dụng, được sản xuất từ thép không gỉ (inox), có khả năng chống ăn mòn cao, chịu tải lớn và đảm bảo kết nối bền vững trong các kết cấu công nghiệp. Sản phẩm này thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như DIN 933, DIN 931, ASTM A193, ISO 4014, đảm bảo độ chính xác về kích thước, bước ren và khả năng chịu lực.
Bulong inox được chế tạo từ các mác thép không gỉ khác nhau, điển hình như Inox 201, Inox 304, Inox 316, mỗi loại có thành phần hóa học đặc trưng:
• Inox 201: 16-18% Cr (Chromium), 3.5-5.5% Ni (Nickel), có độ cứng cao nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn.
• Inox 304: 18-20% Cr, 8-10.5% Ni, có độ bền cao và chống gỉ sét tốt.
• Inox 316: 16-18% Cr, 10-14% Ni, 2-3% Mo (Molybdenum), chống ăn mòn hóa học vượt trội, phù hợp môi trường nước biển.
Bulong inox có nhiều loại, tùy theo đặc điểm hình học, bước ren và mục đích sử dụng:
• Bulong lục giác ngoài inox (Hexagon Head Bolts – DIN 933, DIN 931): Đầu hình lục giác, chịu lực tốt.
• Bulong lục giác chìm inox (Allen Bolts – DIN 912): Đầu chìm, phù hợp lắp đặt trong không gian hẹp.
• Bulong đầu trụ ren suốt inox (Fully Threaded Stud Bolts – ASTM A193 B8, B8M): Ren suốt toàn thân, tăng khả năng bám dính.
• Bulong neo inox (Anchor Bolts – JIS B 1161, A325): Dùng để liên kết móng và kết cấu bê tông.
• Bulong mắt inox (Eye Bolts – DIN 580): Có vòng tròn đầu bulong, thích hợp nâng hạ thiết bị.
Bulong inox được sử dụng rộng rãi trong liên kết dầm, khung thép, lan can, mái che, cầu thang, đảm bảo độ bền và chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời.
Trong ngành chế tạo máy, bulong inox đóng vai trò cố định các bộ phận cơ khí, đảm bảo tính chính xác và ổn định khi vận hành. Các tiêu chuẩn phổ biến như ISO 898-1, ASTM A193 B8/B8M thường được áp dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Bulong inox 316L được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống giàn khoan, tàu biển, bồn chứa hóa chất nhờ khả năng kháng ăn mòn chloride cao, giảm thiểu nguy cơ bị ăn mòn kẽ (pitting corrosion).
Nhờ đặc tính chống gỉ sét và an toàn với sức khỏe, bulong inox được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, hệ thống đường ống vi sinh (sanitary pipes) và thiết bị y tế.
Tiêu chí | Bulong Inox | Bulong Thép Mạ Kẽm |
---|---|---|
Khả năng chống ăn mòn | Xuất sắc (đặc biệt là inox 304, 316) | Trung bình, dễ bị oxi hóa |
Cường độ chịu lực | Cao (theo cấp độ bền A2-70, A4-80) | Phụ thuộc vào lớp mạ |
Thẩm mỹ & độ bền | Sáng bóng, bền màu | Dễ bị bong tróc lớp mạ |
Ứng dụng | Mọi môi trường, kể cả hóa chất, nước biển | Thường dùng trong môi trường khô ráo |
Bulong inox cần đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt:
• Tiêu chuẩn cơ lý:
• Độ cứng (Hardness): HRC ≤ 30 theo ASTM E18.
• Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 700-800 MPa theo ISO 3506-1.
• Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 450 MPa (A2-70).
• Quy trình kiểm tra chất lượng:
• Kiểm tra thành phần hóa học bằng máy quang phổ (Spectrometer Test).
• Kiểm tra lực kéo bằng máy đo lực Universal Testing Machine (UTM).
• Kiểm tra độ bám ren bằng thước đo ren (Thread Gauge Test).