Sửa trang

Long đen phẳng inox 201

Mã sản phẩm
Đường kính
Chiều dài
Long đen phẳng inox 201 (201 Stainless Steel Flat Washer) giúp phân tán lực siết, bảo vệ bề mặt vật liệu, giảm ma sát, ngăn ngừa lỏng ren trong liên kết bulông – đai ốc. Với độ bền ~700 MPa, chống ăn mòn trung bình, bề mặt sáng bóng, đây là lựa chọn tối ưu cho cơ khí, kết cấu thép, nội thất, điện tử.
LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH TEKMA
Địa chỉ: LK-B29/09 Khu đô thị Sing Garden, Đường 6, Vsip Từ Sơn, Bắc Ninh
Hotline: 0328.666.358
Email: info@tekma.vn
nội dung

LONG ĐEN PHẲNG INOX 201

1. Giới thiệu tổng quan về long đen phẳng inox 201

Long đen phẳng Inox 201 (201 Stainless Steel Flat Washer) là vòng đệm dạng phẳng được gia công từ thép không gỉ Inox 201. Sản phẩm này có nhiệm vụ phân bố tải trọng, tăng cường độ bám giữa bulong – đai ốc với bề mặt liên kết, hạn chế biến dạng bề mặt và giảm nguy cơ tự tháo lỏng trong điều kiện rung động hoặc chịu tải trọng động.
Long đen phẳng inox 201

So với các loại long đen thép carbon hoặc Inox 304, long đen phẳng Inox 201 có ưu thế về độ cứng cao, khả năng chịu tải tốt, nhưng có chi phí thấp hơn do hàm lượng Niken thấp hơn Inox 304. Vì vậy, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, kết cấu thép, lắp ráp ô tô - xe máy, sản xuất máy móc công nghiệp và xây dựng.

🔹 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

  • Tiêu chuẩn thiết kế: DIN 125A, DIN 9021, ISO 7089, ANSI B18.22.1
  • Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A240, ASTM A666
  • Kích thước phổ biến: M3 - M30 (hệ mét), 1/8” - 1” (hệ inch UNC, UNF)
  • Độ dày tiêu chuẩn: 0.5mm - 5mm (tùy vào yêu cầu kỹ thuật)
  • Bề mặt hoàn thiện: Thụ động hóa (Passivation), đánh bóng cơ học (Polishing), mạ điện phân (Electroplating)

🚀 Ưu điểm vượt trội:
Tăng diện tích tiếp xúc, giúp phân bổ lực đều trên bề mặt vật liệu liên kết.
Chống rão, chống biến dạng, giữ ổn định lực siết trong thời gian dài.
Hạn chế xước bề mặt vật liệu, đặc biệt với các bề mặt kim loại mềm hoặc sơn phủ.
Độ cứng cao hơn thép carbon, giúp tăng tuổi thọ và chịu tải trọng lớn hơn.
Chi phí tối ưu hơn Inox 304, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao.

2. Thành phần hóa học & ảnh hưởng đến đặc tính vật liệu

Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có thành phần hợp kim tối ưu hóa chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính năng cơ học cao:

Nguyên tố hợp kimHàm lượng (%)Chức năng trong hợp kim
Crom (Cr)16.0 - 18.0Tạo lớp oxit bảo vệ chống ăn mòn, tăng độ cứng.
Niken (Ni)3.5 - 5.5Ổn định pha Austenite, nhưng thấp hơn Inox 304.
Mangan (Mn)5.5 - 7.5Tăng độ cứng, thay thế một phần Niken để giảm giá thành.
Carbon (C)≤ 0.15Tăng độ bền kéo, ảnh hưởng đến độ cứng.
Silic (Si)≤ 1.00Cải thiện khả năng chịu nhiệt, hạn chế giòn gãy.
Photpho (P)≤ 0.060Tăng tính bôi trơn trong gia công, hạn chế nứt gãy.
Lưu huỳnh (S)≤ 0.030Cải thiện khả năng gia công, nhưng có thể làm giảm độ dẻo dai.

🔍 Phân tích kỹ thuật:

  • Hàm lượng Crom 16 - 18%, giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ, hạn chế gỉ sét.
  • Mangan cao hơn Inox 304, giúp cải thiện độ cứng và khả năng chịu lực.
  • Hàm lượng Carbon thấp, giúp duy trì độ dẻo dai, dễ dàng gia công chính xác.

3. Cấu tạo kỹ thuật & nguyên lý hoạt động

📌 Cấu tạo chi tiết của long đen phẳng Inox 201

Hình dạng phẳng, tròn (Flat Circular Shape): Phân bố đều tải trọng trên bề mặt liên kết, giúp giảm tập trung ứng suất.
Lỗ khoan trung tâm (Central Hole): Được gia công chính xác theo tiêu chuẩn, đảm bảo vừa vặn với bulong và đai ốc.
Bề mặt xử lý chống gỉ (Corrosion Resistant Surface): Tăng độ bền, hạn chế oxy hóa và ma sát trong quá trình siết chặt.

📌 Đặc tính cơ học & khả năng chịu tải

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ~600 - 700 MPa (megapascal).
  • Giới hạn bền chảy (Yield Strength): ~350 MPa.
  • Độ cứng (Hardness): 180 - 220 HV (theo thang đo Vickers).
  • Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 750°C, nhưng dễ bị oxy hóa trong môi trường axit mạnh.

4. So sánh với các loại long đen khác

Tiêu chíLong đen phẳng Inox 201Long đen phẳng Inox 304Long đen thép mạ kẽm
Chống ăn mònTrung bìnhRất caoThấp
Chịu tải trọngCaoCaoTrung bình
Độ cứngCao hơn Inox 304CaoTrung bình
Chi phíTiết kiệm hơnCao hơnThấp nhất
Ứng dụngCơ khí, kết cấu thép, ô tôCông trình ngoài trời, hóa chấtDân dụng, nội thất

5. Ứng dụng thực tiễn

🔹 Cơ khí chế tạo: Cố định chi tiết máy, hạn chế lực tập trung lên bề mặt liên kết.
🔹 Kết cấu thép & xây dựng: Hệ giàn giáo, bulong liên kết cột kèo, mái nhà thép.
🔹 Ô tô & xe máy: Lắp ráp khung gầm, động cơ, hệ thống treo.
🔹 Thiết bị điện & điện tử: Lắp ráp bảng mạch, hệ thống dây dẫn.

6. Quy trình sản xuất & kiểm soát chất lượng

1️⃣ Cắt phôi Inox 201: Chuẩn bị thép không gỉ theo tiêu chuẩn ASTM.
2️⃣ Dập nguội tạo hình: Cắt & ép tạo hình tròn với lỗ trung tâm theo đúng tiêu chuẩn DIN/ISO.
3️⃣ Gia công hoàn thiện: Mài phẳng bề mặt, đảm bảo không có gờ sắc nhọn.
4️⃣ Xử lý bề mặt: Đánh bóng hoặc thụ động hóa chống ăn mòn.
5️⃣ Kiểm tra chất lượng: Đo kích thước, kiểm tra độ cứng, bước ren.
6️⃣ Đóng gói & vận chuyển: Đảm bảo bảo quản không bị oxy hóa trong quá trình lưu trữ.

7. Cách lựa chọn, sử dụng & bảo quản

Chọn đúng kích thước tương thích với bulong – đai ốc.
Không dùng trong môi trường axit mạnh hoặc nước biển.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với kim loại dễ bị oxy hóa.
Làm sạch định kỳ để duy trì bề mặt sáng bóng và chống gỉ.

8. Kết luận

Long đen phẳng Inox 201 là lựa chọn tối ưu về chi phí – hiệu suất, phù hợp với cơ khí, kết cấu thép, ô tô và điện tử, nhưng không thích hợp trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển. 🚀 Giải pháp hiệu quả cho liên kết bền vững và an toàn!

Để biết thêm chi tiết vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH TEKMA
Địa chỉ: LK B29-09 Khu đô thị Sing Garden, Đường 6, KCN Vsip, Từ Sơn, Bắc Ninh
Hotline: 0328 666 358
Email: info@tekma.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/tekma
Tekma Co., Ltd. chuyên cung cấp vật tư, thiết bị và linh phụ kiện cho ngành công nghiệp máy móc, bao gồm bulongđai ốclong đenbánh xe công nghiệpphụ kiện nhôm định hình, khí nén, thiết bị điện, cảm biến,... đáp ứng mọi nhu cầu lắp đặt và sản xuất công nghiệp.

KHÁCH HÀNG
KHÁCH HÀNG NÓI VỀ CHÚNG TÔI